Luật sư Bồi thường tai nạn lao động | Từ công nhận tai nạn đến đòi bồi thường thiệt hại, nhìn dưới góc độ người lao động
Tóm tắt
Tai nạn lao động là tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp xảy ra trong quá trình làm việc, khiến người lao động bị thương, bị bệnh hoặc tử vong. Khi được công nhận là tai nạn lao động, người lao động được nhận trợ cấp điều trị, trợ cấp nghỉ việc, trợ cấp thương tật... từ Công ty Bảo hiểm Phúc lợi và Bồi thường Lao động Hàn Quốc (근로복지공단), nhưng đây chỉ là bồi thường mang tính bảo hiểm xã hội, không bù đắp đầy đủ thiệt hại thực tế như đau đớn tinh thần hay phần thu nhập bị mất thêm. Nếu công ty có lỗi (vi phạm nghĩa vụ an toàn), người lao động có thể khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại dân sự riêng ngoài tiền bảo hiểm. Việc xác định mức độ lỗi của công ty và tỷ lệ thương tật là hai yếu tố quyết định số tiền bồi thường thực nhận.
Dân sự · Lao độngLiên quan: Luật Bồi thường Bảo hiểm Tai nạn Lao độngGóc độ người lao động
Bồi thường tai nạn lao động | Khi nào được công nhận là tai nạn lao động?
Không phải mọi tai nạn xảy ra trong giờ làm đều tự động được công nhận là tai nạn lao động. Cơ quan bảo hiểm sẽ xét mối quan hệ nhân quả giữa công việc và tai nạn/bệnh tật theo từng loại tình huống dưới đây.
Điều 37 Khoản 1 Mục 1
Tai nạn trong khi làm việc
Tai nạn xảy ra trong lúc thực hiện công việc được giao, bao gồm cả các hành vi chuẩn bị, dọn dẹp liên quan đến công việc. Kể cả tai nạn xảy ra do vi phạm quy tắc an toàn của chính người lao động vẫn có thể được công nhận, trừ trường hợp cố ý hoặc do say rượu nghiêm trọng.
Điều 37 Khoản 1 Mục 2
Tai nạn trong lúc di chuyển do công ty quản lý
Tai nạn xảy ra khi đi lại bằng phương tiện do công ty cung cấp hoặc quản lý (xe đưa đón công ty, di chuyển giữa các công trình theo lệnh...). Việc đi lại thông thường bằng phương tiện cá nhân từ nhà đến nơi làm việc thường không thuộc phạm vi này, trừ một số ngoại lệ được luật quy định riêng.
Điều 37 Khoản 1 Mục 3
Bệnh nghề nghiệp
Bệnh phát sinh do tiếp xúc lâu dài với các yếu tố nguy hại trong môi trường làm việc như hóa chất, bụi, tiếng ồn, tư thế lao động lặp lại, hoặc do làm việc quá sức, căng thẳng kéo dài (kiệt sức, đột quỵ, nhồi máu cơ tim). Đây là loại khó chứng minh nhất vì cần làm rõ mối liên hệ y khoa giữa công việc và bệnh.
Ngoại lệ
Tai nạn do lỗi cố ý hoặc phạm pháp của người lao động
Nếu tai nạn xảy ra do người lao động cố ý tự gây hại cho bản thân, hoặc do hành vi phạm pháp cố ý, thì không được công nhận là tai nạn lao động (Điều 37 Khoản 2). Tuy nhiên nếu có yếu tố bị bắt nạt, quấy rối, áp lực công việc quá mức dẫn đến hành vi đó, vẫn có thể tranh luận được công nhận.
Thời hạn yêu cầu công nhận và khiếu nại khi bị từ chối
Yêu cầu trợ cấp điều trị phải nộp trong vòng 3 năm kể từ ngày phát sinh quyền yêu cầu; nếu quá thời hạn này quyền yêu cầu sẽ tiêu biến theo thời hiệu (Luật Bồi thường Bảo hiểm Tai nạn Lao động, quy định về thời hiệu). Nếu bị Công ty Bảo hiểm Phúc lợi và Bồi thường Lao động từ chối công nhận, người lao động có thể nộp đơn xét lại (심사청구) hoặc khởi kiện hành chính để tranh luận lại quyết định đó.
Bồi thường tai nạn lao động | Các loại trợ cấp bảo hiểm và giới hạn của chúng
Khi tai nạn được công nhận, người lao động nhận nhiều loại trợ cấp từ bảo hiểm tai nạn lao động, nhưng mỗi loại có mục đích và giới hạn riêng mà người lao động cần hiểu rõ để không bị thiệt.
Trợ cấp điều trị và trợ cấp nghỉ việc
Trợ cấp điều trị chi trả toàn bộ chi phí khám chữa bệnh liên quan đến tai nạn lao động, còn trợ cấp nghỉ việc trả khoảng 70% mức lương bình quân hàng ngày cho thời gian không thể làm việc do điều trị (Luật Bồi thường Bảo hiểm Tai nạn Lao động, quy định về trợ cấp điều trị và trợ cấp nghỉ việc). Đây là khoản bù đắp thu nhập tối thiểu, không tính đến tăng lương, thưởng hay cơ hội thăng tiến bị mất.
Trợ cấp thương tật khi để lại di chứng
Nếu sau điều trị vẫn còn di chứng, người lao động được xếp hạng thương tật (1-14 cấp) và nhận trợ cấp thương tật một lần hoặc hàng năm tùy mức độ. Số tiền này được tính theo bảng tỷ lệ cố định của luật bảo hiểm, thường thấp hơn nhiều so với thiệt hại thực tế nếu tính theo cách tính bồi thường dân sự thông thường.
Vì sao tiền bảo hiểm không phải là tất cả
Bảo hiểm tai nạn lao động không chi trả tiền an ủi tinh thần (위자료), không bù đủ phần thu nhập tương lai bị mất nếu tính theo mức lương thực tế cao hơn mức bình quân theo luật, và không xét đến lỗi của công ty. Đây chính là lý do người lao động cần xem xét thêm việc khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại dân sự riêng.
Bồi thường tai nạn lao động | Đòi bồi thường thêm từ công ty ngoài tiền bảo hiểm
Nếu công ty có lỗi trong việc để xảy ra tai nạn, người lao động có quyền khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại dân sự, và khoản này có thể lớn hơn nhiều so với tiền bảo hiểm đã nhận.
Cơ sở pháp lý: nghĩa vụ bảo đảm an toàn của công ty
Công ty có nghĩa vụ bảo đảm an toàn tính mạng, sức khỏe cho người lao động trong quá trình cung ứng lao động (Điều 750 Bộ luật Dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, và nghĩa vụ bảo đảm an toàn theo hợp đồng lao động). Nếu công ty không trang bị đầy đủ thiết bị an toàn, không đào tạo, không giám sát đúng mức dẫn đến tai nạn, đó là cơ sở để yêu cầu bồi thường.
Những khoản có thể yêu cầu thêm
Ngoài phần đã được bảo hiểm chi trả, người lao động có thể yêu cầu thêm: phần thu nhập bị mất tính theo mức lương thực tế (chênh lệch với mức trợ cấp theo luật), tiền an ủi tinh thần do đau đớn thể xác và tinh thần, chi phí điều trị, chăm sóc phát sinh ngoài phạm vi bảo hiểm chi trả.
Khoản đã nhận từ bảo hiểm được trừ vào bồi thường
Tòa án sẽ trừ phần tiền bảo hiểm đã nhận (trợ cấp nghỉ việc, trợ cấp thương tật...) khỏi số tiền bồi thường thiệt hại dân sự để tránh trùng lặp, nhưng phần chênh lệch còn lại vẫn có giá trị đáng kể trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi mức lương thực tế cao hơn mức bình quân theo luật hoặc mức độ lỗi công ty lớn.
Bồi thường tai nạn lao động | Hai yếu tố quyết định số tiền bồi thường thực nhận
Ngay cả khi được công nhận tai nạn lao động và công ty có lỗi, số tiền bồi thường cuối cùng phụ thuộc rất nhiều vào việc xác định tỷ lệ lỗi và tỷ lệ thương tật, đây là điểm dễ xảy ra tranh chấp nhất.
Lỗi của người lao động cũng bị trừ vào bồi thường
Nếu người lao động cũng có phần lỗi (không đội mũ bảo hộ, vi phạm quy trình an toàn đã được hướng dẫn), tòa án sẽ áp dụng tỷ lệ khấu trừ lỗi tương xứng (과실상계) theo nguyên tắc công bằng trong bồi thường thiệt hại. Tỷ lệ lỗi bị đánh giá cao thì số tiền bồi thường thực nhận sẽ giảm tương ứng.
Giám định tỷ lệ thương tật ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền
Tỷ lệ mất khả năng lao động (노동능력상실률) do di chứng được xác định qua giám định y khoa, và đây là căn cứ chính để tính phần thu nhập tương lai bị mất. Kết quả giám định của cơ quan bảo hiểm và giám định độc lập khi khởi kiện dân sự có thể khác nhau, nên việc chuẩn bị hồ sơ y tế đầy đủ ngay từ đầu rất quan trọng.
Bồi thường tai nạn lao động | Từ khi xảy ra tai nạn đến khi nhận được bồi thường
1
Sơ cứu, điều trị và ghi nhận hiện trường Ưu tiên điều trị y tế trước, đồng thời ghi lại hiện trường, tình trạng thiết bị, có người làm chứng nếu có thể, vì đây là chứng cứ quan trọng cho cả việc công nhận tai nạn lao động và sau này chứng minh lỗi của công ty.
2
Nộp đơn yêu cầu công nhận tai nạn lao động Nộp hồ sơ yêu cầu trợ cấp điều trị lên Công ty Bảo hiểm Phúc lợi và Bồi thường Lao động, kèm giấy tờ y tế và xác nhận liên quan đến công việc. Nếu công ty không hợp tác lập hồ sơ, người lao động vẫn có thể tự nộp đơn.
3
Nhận trợ cấp bảo hiểm và xác định tỷ lệ thương tật Sau khi được công nhận, nhận các trợ cấp điều trị, nghỉ việc; khi điều trị ổn định, tiến hành giám định tỷ lệ thương tật nếu còn di chứng để xác định trợ cấp thương tật.
4
Đánh giá khả năng đòi bồi thường thêm từ công ty Luật sư xem xét hồ sơ tai nạn, quy trình an toàn của công ty, biện pháp phòng ngừa đã có hay chưa để đánh giá mức độ lỗi của công ty và khả năng thắng kiện, số tiền có thể yêu cầu thêm ngoài bảo hiểm.
5
Đàm phán hoặc khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại dân sự Trước tiên có thể đàm phán với công ty hoặc công ty bảo hiểm trách nhiệm dân sự; nếu không đạt thỏa thuận hợp lý, tiến hành khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại, kèm theo giám định độc lập nếu cần.
6
Nhận bồi thường sau khi có kết quả hòa giải hoặc bản án Số tiền bồi thường được xác định sau khi trừ phần đã nhận từ bảo hiểm và áp dụng tỷ lệ khấu trừ lỗi (nếu có), rồi thực hiện thi hành theo thỏa thuận hoặc bản án có hiệu lực.
Bồi thường tai nạn lao động | Chi phí xử lý vụ bồi thường tai nạn lao động
Phí tư vấn ban đầu Nhiều văn phòng luật tư vấn miễn phí hoặc với chi phí nhỏ ở buổi đầu để đánh giá khả năng công nhận tai nạn lao động và khả năng đòi bồi thường thêm từ công ty.
Phí thù lao khi hỗ trợ công nhận tai nạn lao động Nếu chỉ hỗ trợ thủ tục yêu cầu công nhận tai nạn lao động (không phải kiện dân sự), phí thường được tính theo mức cố định hoặc theo tỷ lệ nhỏ trên số tiền trợ cấp nhận được, tùy thỏa thuận với văn phòng luật.
Phí thù lao khi khởi kiện dân sự Khi tiến hành khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại dân sự, thường có phí thù lao cơ bản (착수금) khi bắt đầu vụ việc và phí thành công (성공보수) tính theo tỷ lệ trên số tiền bồi thường thực nhận được, mức cụ thể tùy theo độ phức tạp của vụ việc.
Chi phí giám định y khoa Việc giám định độc lập tỷ lệ mất khả năng lao động, thương tật để phục vụ khởi kiện dân sự thường cần một khoản phí giám định riêng, có thể tạm ứng trước và được tính vào chi phí vụ kiện.
Án phí và các chi phí tố tụng khác Khi khởi kiện, người lao động phải nộp án phí theo giá trị yêu cầu bồi thường, cùng các chi phí gửi văn bản, sao chụp hồ sơ... Các khoản này có thể được yêu cầu bên thua kiện chịu một phần theo quyết định của tòa.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Bồi thường tai nạn lao động | Tự kiểm tra trước khi hành động
1️⃣ Kiểm tra điều kiện công nhận tai nạn lao động
Tai nạn/bệnh có xảy ra trong quá trình thực hiện công việc được giao hay không?
Đã có hồ sơ y tế, biên bản hiện trường hay người làm chứng chưa?
Công ty có hợp tác lập hồ sơ yêu cầu công nhận tai nạn lao động không?
Đã quá 3 năm kể từ ngày phát sinh quyền yêu cầu trợ cấp chưa?
2️⃣ Đánh giá lỗi của công ty
Công ty có trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ, an toàn theo quy định chưa?
Có từng được đào tạo, hướng dẫn về quy trình an toàn liên quan đến công việc gây tai nạn không?
Trước đó đã có ai từng gặp tai nạn tương tự mà công ty không khắc phục không?
Có báo cáo, kiến nghị nào về nguy cơ mất an toàn đã gửi công ty trước khi tai nạn xảy ra không?
3️⃣ Chuẩn bị cho việc đòi bồi thường thêm
Mức lương thực tế của bạn có cao hơn mức bình quân dùng để tính trợ cấp bảo hiểm không?
Đã nhận đầy đủ trợ cấp điều trị, nghỉ việc, thương tật từ bảo hiểm chưa?
Có còn di chứng cần giám định tỷ lệ mất khả năng lao động không?
Bạn có tự nhận thấy mình cũng có phần lỗi trong tai nạn không (vi phạm quy tắc an toàn)?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi là người lao động nước ngoài, có được áp dụng bảo hiểm tai nạn lao động không?
A. Có. Luật Bồi thường Bảo hiểm Tai nạn Lao động áp dụng cho mọi người lao động làm việc tại Hàn Quốc bất kể quốc tịch hay tình trạng cư trú (kể cả người lao động không có giấy phép cư trú hợp pháp), vì luật này bảo vệ dựa trên quan hệ lao động thực tế, không phải tư cách cư trú. Bạn vẫn có quyền yêu cầu công nhận tai nạn lao động và nhận trợ cấp như người lao động Hàn Quốc.
Q. Công ty không đóng bảo hiểm tai nạn lao động cho tôi thì tôi có được bồi thường không?
A. Có. Việc công ty không đóng bảo hiểm là vi phạm nghĩa vụ của công ty, không ảnh hưởng đến quyền được bồi thường của người lao động. Người lao động vẫn có thể yêu cầu công nhận tai nạn lao động và nhận trợ cấp, còn công ty sẽ bị truy thu phí bảo hiểm và có thể bị xử phạt riêng.
Q. Tôi làm việc không có hợp đồng lao động bằng văn bản, vẫn được công nhận tai nạn lao động không?
A. Có thể được, vì việc công nhận quan hệ lao động dựa trên thực tế làm việc (có nhận chỉ đạo, giờ giấc cố định, nhận lương định kỳ...) chứ không phụ thuộc vào việc có hợp đồng bằng văn bản hay không. Tuy nhiên việc chứng minh quan hệ lao động thực tế sẽ khó hơn, nên cần thu thập chứng cứ như tin nhắn trao đổi công việc, sao kê chuyển lương.
Q. Nếu tôi nhận tiền bảo hiểm tai nạn lao động rồi thì có còn được kiện công ty đòi thêm không?
A. Được. Tiền bảo hiểm tai nạn lao động và tiền bồi thường thiệt hại dân sự là hai khoản khác nhau về bản chất. Bạn vẫn có thể khởi kiện công ty đòi bồi thường phần chênh lệch nếu công ty có lỗi, chỉ là số tiền đã nhận từ bảo hiểm sẽ được trừ vào tổng số tiền bồi thường để tránh nhận trùng.
Q. Bao lâu thì phải khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại từ công ty?
A. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm (tai nạn lao động) thường có thời hiệu 3 năm kể từ ngày biết được thiệt hại và người gây thiệt hại, hoặc tối đa 10 năm kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm (Điều 766 Bộ luật Dân sự). Nên xem xét khởi kiện trong khoảng thời gian này để tránh mất quyền yêu cầu.
Q. Tôi bị tai nạn khi đang đi làm bằng xe máy cá nhân, có được công nhận là tai nạn lao động không?
A. Việc di chuyển bằng phương tiện cá nhân từ nhà đến nơi làm việc thông thường không thuộc phạm vi tai nạn lao động, trừ khi việc di chuyển đó là một phần công việc được công ty chỉ định (như đi giao hàng, đi công tác) hoặc thuộc các ngoại lệ đặc biệt được luật quy định cho một số trường hợp đi lại cố định, hợp lý. Cần xem xét cụ thể tình huống để xác định.
Q. Tôi bị stress, trầm cảm do áp lực công việc, có được công nhận là tai nạn lao động không?
A. Có thể được, nếu chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa môi trường/áp lực công việc (làm việc quá giờ liên tục, bị bắt nạt, quấy rối tại nơi làm việc) và bệnh tâm lý phát sinh. Đây thuộc nhóm bệnh nghề nghiệp khó chứng minh, thường cần hồ sơ y tế và lời khai đồng nghiệp để hỗ trợ.
Q. Công ty đe dọa sa thải nếu tôi báo cáo tai nạn lao động, tôi nên làm gì?
A. Việc công ty gây bất lợi cho người lao động vì đã yêu cầu công nhận tai nạn lao động là hành vi có thể bị xử lý riêng theo pháp luật lao động. Người lao động không cần lo sợ, có thể vừa tiến hành thủ tục công nhận tai nạn lao động vừa tham vấn luật sư về việc bảo vệ mình trước hành vi trả đũa của công ty.
Q. Số tiền bồi thường thiệt hại dân sự được tính như thế nào?
A. Thông thường bao gồm: phần thu nhập bị mất tính theo mức lương thực tế trừ phần đã nhận từ bảo hiểm, chi phí điều trị/chăm sóc phát sinh thêm, và tiền an ủi tinh thần. Sau đó áp dụng tỷ lệ khấu trừ lỗi của người lao động (nếu có) để ra số tiền cuối cùng. Mức cụ thể phụ thuộc rất nhiều vào từng vụ việc.
Q. Tôi cần chuẩn bị giấy tờ gì để yêu cầu bồi thường?
A. Cần chuẩn bị hồ sơ y tế (giấy chẩn đoán, hồ sơ điều trị), chứng cứ về hiện trường tai nạn (hình ảnh, biên bản), chứng cứ quan hệ lao động (hợp đồng, sao kê lương, chứng minh giờ làm), và nếu có thể, lời khai của đồng nghiệp làm chứng. Hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu giúp quá trình công nhận và đòi bồi thường thuận lợi hơn.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제