Luật sư Kiện tụng bảo hiểm | Khi công ty bảo hiểm không trả đủ những gì bạn đáng được nhận
Tóm tắt
Kiện tụng bảo hiểm là các tranh chấp phát sinh khi công ty bảo hiểm từ chối chi trả, chi trả thấp hơn mức thiệt hại thực tế, hoặc đơn phương áp tỷ lệ lỗi bất lợi cho người bị hại. Vì công ty bảo hiểm có bộ phận thẩm định chuyên nghiệp và thường đưa ra đề nghị hòa giải sớm với mức tiền thấp, người bị hại nếu không có thông tin đầy đủ dễ chấp nhận một khoản bồi thường không tương xứng với thiệt hại. Khi các bên không đạt được thỏa thuận, người bị hại có thể yêu cầu điều chỉnh qua Ủy ban Điều giải Tranh chấp Bảo hiểm hoặc khởi kiện dân sự để đòi bồi thường thiệt hại.
Dân sự · Bồi thường thiệt hạiQuyền lợi người bị hạiLiên quan: Luật Thương mại, Luật Bồi thường thiệt hại do tai nạn giao thông
Kiện tụng bảo hiểm | Những lý do công ty bảo hiểm thường đưa ra để từ chối hoặc giảm bồi thường
Công ty bảo hiểm không tự động chi trả toàn bộ thiệt hại mà người bị hại yêu cầu. Dưới đây là các lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ bồi thường bị từ chối hoặc bị giảm số tiền, và đây cũng chính là những điểm người bị hại cần chuẩn bị chứng cứ để phản bác.
Lý do 1
Nghi ngờ về mối quan hệ nhân quả giữa tai nạn và thương tích
Công ty bảo hiểm thường lập luận rằng thương tích hiện tại không phải do tai nạn gây ra, mà do bệnh lý sẵn có hoặc chấn thương trước đó. Đặc biệt với các chấn thương không nhìn thấy rõ trên phim chụp như đau cột sống cổ, thắt lưng, tranh chấp về nhân quả xảy ra rất thường xuyên.
Lý do 2
Đánh giá tỷ lệ mất khả năng lao động (di chứng) thấp hơn thực tế
Khi người bị hại có di chứng sau điều trị, mức bồi thường phụ thuộc rất lớn vào tỷ lệ mất khả năng lao động do bác sĩ giám định. Công ty bảo hiểm thường chỉ định bệnh viện giám định riêng và đưa ra tỷ lệ thấp hơn so với kết quả giám định độc lập.
Lý do 3
Áp tỷ lệ lỗi (quá thất) bất lợi cho người bị hại
Trong tai nạn giao thông, số tiền bồi thường thực nhận được tính sau khi trừ đi phần lỗi của người bị hại. Công ty bảo hiểm thường áp tỷ lệ lỗi của người bị hại cao hơn thực tế để giảm số tiền phải chi trả.
Lý do 4
Không xác định là tai nạn lao động hoặc loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểm
Với bảo hiểm tai nạn lao động hoặc bảo hiểm bồi thường trách nhiệm, công ty bảo hiểm có thể lập luận rằng sự cố xảy ra ngoài phạm vi công việc, hoặc thuộc điều khoản loại trừ trách nhiệm trong hợp đồng, để từ chối chi trả toàn bộ hoặc một phần.
Lý do 5
Vi phạm nghĩa vụ khai báo hoặc nghi ngờ trục lợi bảo hiểm
Nếu công ty bảo hiểm cho rằng người được bảo hiểm đã khai báo sai sự thật khi ký hợp đồng, hoặc nghi ngờ có yếu tố trục lợi, họ có thể từ chối chi trả toàn bộ dựa trên quy định hủy hợp đồng do vi phạm nghĩa vụ khai báo trung thực (상법 제651조).
Điều quan trọng cần nhớ trước khi ký thỏa thuận
Một khi đã ký văn bản thỏa thuận (hòa giải) với công ty bảo hiểm và nhận tiền, về nguyên tắc sẽ rất khó yêu cầu thêm tiền bồi thường sau đó dù phát hiện thiệt hại lớn hơn dự kiến. Vì vậy, trước khi ký bất kỳ văn bản thỏa thuận nào, người bị hại nên xem xét kỹ liệu số tiền đề nghị đã phản ánh đầy đủ chi phí điều trị trong tương lai, thu nhập bị mất và mức độ di chứng hay chưa.
Kiện tụng bảo hiểm | Cách tính thiệt hại quyết định số tiền bồi thường thực nhận
Số tiền công ty bảo hiểm đề nghị ban đầu thường chỉ dựa trên các khoản chi phí đã phát sinh và có chứng từ rõ ràng, trong khi nhiều khoản thiệt hại tương lai dễ bị bỏ sót hoặc tính thấp hơn thực tế.
Chi phí điều trị và thu nhập bị mất trong tương lai
Nếu người bị hại cần tiếp tục điều trị, phục hồi chức năng hoặc phẫu thuật sau này, các chi phí này phải được tính vào khoản bồi thường dù chưa phát sinh tại thời điểm thỏa thuận. Thu nhập bị mất trong thời gian không thể lao động (휴업손해) và thu nhập giảm sút do di chứng để lại lâu dài (기왕증 및 후유장해에 따른 상실수익) cũng là các khoản dễ bị công ty bảo hiểm tính thấp.
Tiền an ủi tinh thần (위자료) và chi phí chăm sóc, nuôi dưỡng
Ngoài thiệt hại về tài sản, người bị hại có quyền yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần do đau đớn, lo âu gây ra bởi tai nạn (민법 제751조). Nếu di chứng khiến người bị hại cần người chăm sóc trong sinh hoạt hàng ngày, chi phí thuê người chăm sóc (개호비) trong tương lai cũng cần được tính đến.
Vai trò của giám định độc lập trong việc xác định tỷ lệ di chứng
Vì tỷ lệ mất khả năng lao động do di chứng ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền bồi thường, người bị hại có thể yêu cầu giám định y khoa độc lập thông qua thủ tục tố tụng (신체감정) khi không đồng ý với kết quả giám định do công ty bảo hiểm chỉ định. Kết quả giám định độc lập thường là căn cứ quan trọng để tòa án hoặc hội đồng điều giải quyết định lại số tiền bồi thường.
Kiện tụng bảo hiểm | Tranh chấp về tỷ lệ lỗi trong tai nạn giao thông
Tỷ lệ lỗi (quá thất) của người bị hại được trừ trực tiếp vào số tiền bồi thường, nên đây thường là điểm tranh chấp gay gắt nhất giữa người bị hại và công ty bảo hiểm.
Cơ sở pháp lý của nguyên tắc bù trừ lỗi
Theo nguyên tắc bù trừ lỗi trong pháp luật dân sự, nếu người bị hại cũng có lỗi góp phần gây ra hoặc làm tăng thêm thiệt hại, tòa án phải xem xét mức độ lỗi đó khi quyết định số tiền bồi thường (민법 제396조, được áp dụng tương tự cho trách nhiệm ngoài hợp đồng theo 민법 제763조). Công ty bảo hiểm dựa vào nguyên tắc này để đề xuất một tỷ lệ lỗi nhất định cho người bị hại.
Chứng cứ cần thu thập để phản bác tỷ lệ lỗi
Video camera hành trình, kết quả điều tra hiện trường của cảnh sát, biên bản hiện trường tai nạn và lời khai của người làm chứng là các chứng cứ quan trọng để xác định lại tỷ lệ lỗi. Nếu công ty bảo hiểm áp tỷ lệ lỗi dựa trên hồ sơ điều tra không đầy đủ, người bị hại nên yêu cầu xem lại toàn bộ hồ sơ vụ việc trước khi đồng ý với đề nghị hòa giải.
Khi tỷ lệ lỗi được xác định qua thủ tục điều giải hoặc tố tụng
Nếu hai bên không thống nhất được tỷ lệ lỗi, vụ việc có thể được đưa ra Ủy ban Điều giải Tranh chấp Bảo hiểm thuộc Cơ quan Giám sát Tài chính hoặc khởi kiện dân sự để tòa án quyết định dựa trên toàn bộ chứng cứ và các bảng tỷ lệ lỗi tham chiếu thường dùng trong thực tiễn xét xử.
Kiện tụng bảo hiểm | Thời hiệu yêu cầu bồi thường và những mốc thời gian cần lưu ý
Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và quyền yêu cầu chi trả bảo hiểm đều có thời hạn nhất định. Nếu để quá thời hạn này, người bị hại có thể mất quyền yêu cầu dù thiệt hại là có thật.
Thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Đối với tai nạn giao thông hoặc tai nạn do lỗi của bên thứ ba, thời hiệu 3 năm được tính từ ngày người bị hại biết rõ thiệt hại và người gây thiệt hại (민법 제766조 제1항). Với di chứng xuất hiện muộn sau tai nạn, thời điểm bắt đầu tính thời hiệu có thể được xác định lại từ ngày y học xác nhận rõ di chứng, nên cần trao đổi kỹ với luật sư khi rơi vào trường hợp này.
Thời hiệu yêu cầu chi trả bảo hiểm theo hợp đồng
Quyền yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả tiền bảo hiểm theo hợp đồng đã ký cũng chịu thời hiệu 3 năm (상법 제662조). Nếu công ty bảo hiểm kéo dài thời gian thẩm định hoặc từ chối trả lời rõ ràng, người bị hại cần chủ động theo dõi để không bị quá thời hạn này.
⚠ Lưu ý về thời hiệu yêu cầu
Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng sẽ hết hiệu lực nếu không thực hiện trong vòng 3 năm kể từ ngày người bị hại biết được thiệt hại và biết người phải bồi hoàn (민법 제766조 제1항). Riêng quyền yêu cầu chi trả tiền bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm có thời hiệu 3 năm kể từ ngày phát sinh quyền yêu cầu (상법 제662조). Người bị hại nên xác nhận sớm mốc thời gian áp dụng cho trường hợp của mình.
Kiện tụng bảo hiểm | Các bước thực hiện khi tranh chấp với công ty bảo hiểm
1
Thu thập và rà soát hồ sơ Luật sư xem xét hồ sơ bệnh án, hồ sơ điều tra tai nạn, hợp đồng bảo hiểm và văn bản từ chối hoặc đề nghị bồi thường của công ty bảo hiểm để xác định điểm bất lợi trong hồ sơ hiện tại.
2
Tính toán lại thiệt hại và tỷ lệ lỗi Dựa trên chứng cứ thu thập được, luật sư tính lại toàn bộ các khoản thiệt hại (chi phí điều trị tương lai, thu nhập bị mất, tiền an ủi tinh thần) và đánh giá tính hợp lý của tỷ lệ lỗi mà công ty bảo hiểm đưa ra.
3
Thương lượng trực tiếp hoặc gửi văn bản yêu cầu Trước khi khởi kiện, luật sư thường gửi văn bản yêu cầu chính thức nêu rõ căn cứ pháp lý và số tiền hợp lý, đồng thời thương lượng trực tiếp với bộ phận thẩm định của công ty bảo hiểm.
4
Yêu cầu điều giải hoặc khởi kiện dân sự Nếu thương lượng không đạt kết quả, có thể nộp đơn yêu cầu điều giải tại Ủy ban Điều giải Tranh chấp Bảo hiểm, hoặc khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại tại tòa án có thẩm quyền.
5
Giám định y khoa và tố tụng Trong quá trình tố tụng, nếu cần, tòa án có thể tiến hành giám định y khoa độc lập để xác định lại tỷ lệ di chứng, làm cơ sở cho việc ra bản án hoặc hòa giải tại tòa.
6
Nhận bồi thường hoặc thi hành bản án Sau khi đạt được thỏa thuận, quyết định điều giải hoặc bản án có hiệu lực, người bị hại nhận tiền bồi thường; nếu công ty bảo hiểm không tự nguyện thi hành, có thể yêu cầu cưỡng chế thi hành án.
Kiện tụng bảo hiểm | Cấu trúc phí khi ủy quyền xử lý tranh chấp bảo hiểm
Phí thụ lý (착수금) Được tính dựa trên mức độ phức tạp của vụ việc, số tiền tranh chấp dự kiến và giai đoạn xử lý (thương lượng, điều giải hay tố tụng). Vụ việc chỉ dừng ở giai đoạn thương lượng thường có mức phí khác với vụ việc phải khởi kiện.
Phí thành công (성공보수) Thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bồi thường tăng thêm so với đề nghị ban đầu của công ty bảo hiểm, hoặc trên tổng số tiền thắng kiện. Tỷ lệ cụ thể được thỏa thuận riêng theo từng vụ việc.
Chi phí giám định y khoa Nếu cần giám định độc lập về tỷ lệ mất khả năng lao động hoặc di chứng, chi phí giám định là chi phí thực tế phát sinh riêng, không nằm trong phí luật sư.
Chi phí tố tụng và án phí Bao gồm án phí nộp tòa, phí gửi văn bản tống đạt và các chi phí hành chính khác trong quá trình tố tụng, được tính theo giá trị yêu cầu bồi thường.
Chi phí thực tế khác Bao gồm phí sao chụp hồ sơ bệnh án, phí xin cấp hồ sơ điều tra tai nạn từ cơ quan công an và các chi phí hành chính phát sinh trong quá trình thu thập chứng cứ.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Kiện tụng bảo hiểm | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Trường hợp bị từ chối bồi thường
Công ty bảo hiểm có gửi văn bản nêu rõ lý do từ chối bằng chữ viết không?
Lý do từ chối có liên quan đến việc nghi ngờ mối quan hệ nhân quả giữa tai nạn và thương tích không?
Bạn đã có đủ hồ sơ bệnh án từ trước và sau tai nạn để chứng minh mối quan hệ nhân quả chưa?
Công ty bảo hiểm có viện dẫn điều khoản loại trừ trách nhiệm cụ thể nào trong hợp đồng không?
2️⃣ Trường hợp không đồng ý với số tiền đề nghị
Số tiền đề nghị có bao gồm chi phí điều trị trong tương lai và thu nhập bị mất dài hạn không?
Bạn đã từng nhận giám định y khoa độc lập ngoài bệnh viện do công ty bảo hiểm chỉ định chưa?
Bạn đã ký văn bản thỏa thuận (hòa giải) hoặc nhận tiền tạm ứng nào chưa?
Di chứng của bạn đã ổn định hoàn toàn hay còn khả năng thay đổi trong tương lai?
3️⃣ Trường hợp tranh chấp tỷ lệ lỗi trong tai nạn giao thông
Bạn có video camera hành trình hoặc hình ảnh hiện trường tai nạn không?
Bạn đã nhận được hồ sơ điều tra của cảnh sát về vụ tai nạn chưa?
Tỷ lệ lỗi mà công ty bảo hiểm áp dụng cho bạn có khác với nhận định của bạn về diễn biến tai nạn không?
Có người làm chứng nào có thể xác nhận diễn biến thực tế của tai nạn không?
4️⃣ Kiểm tra thời hiệu và thời hạn
Đã bao lâu kể từ ngày xảy ra tai nạn hoặc ngày bạn biết rõ về thiệt hại?
Di chứng của bạn có xuất hiện muộn sau một thời gian dài kể từ khi tai nạn xảy ra không?
Bạn đã từng nhận được thông báo bằng văn bản nào từ công ty bảo hiểm về việc từ chối hoặc tạm ngưng chi trả không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi đã ký giấy thỏa thuận và nhận tiền bồi thường rồi, có thể yêu cầu thêm không?
A. Về nguyên tắc, sau khi ký văn bản thỏa thuận (hòa giải) sẽ rất khó yêu cầu thêm tiền bồi thường vì văn bản này có hiệu lực chấm dứt tranh chấp giữa hai bên. Tuy nhiên, trong một số trường hợp phát hiện di chứng nghiêm trọng mà không thể dự đoán được tại thời điểm thỏa thuận, có thể xem xét khả năng yêu cầu bồi thường bổ sung tùy vào nội dung cụ thể của thỏa thuận và diễn biến thực tế.
Q. Công ty bảo hiểm cứ trì hoãn không trả lời, tôi nên làm gì?
A. Nếu công ty bảo hiểm kéo dài thời gian thẩm định mà không có lý do chính đáng, người bị hại có thể gửi văn bản yêu cầu chính thức nêu rõ thời hạn trả lời, hoặc nộp đơn yêu cầu điều giải tại Ủy ban Điều giải Tranh chấp Bảo hiểm thuộc Cơ quan Giám sát Tài chính. Nếu vẫn không giải quyết được, khởi kiện dân sự là phương án cuối cùng để bảo vệ quyền lợi.
Q. Tỷ lệ lỗi công ty bảo hiểm đưa ra có phải là quyết định cuối cùng không?
A. Không. Tỷ lệ lỗi mà công ty bảo hiểm đưa ra chỉ là đề xuất dựa trên đánh giá riêng của họ, không phải quyết định có tính ràng buộc pháp lý cuối cùng. Người bị hại có quyền phản bác bằng chứng cứ và yêu cầu xác định lại thông qua điều giải hoặc tố tụng.
Q. Tôi là người nước ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc, có thể khởi kiện công ty bảo hiểm Hàn Quốc không?
A. Có. Người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Hàn Quốc và tham gia hợp đồng bảo hiểm hoặc là người bị hại trong tai nạn xảy ra tại Hàn Quốc đều có quyền yêu cầu bồi thường và khởi kiện theo pháp luật Hàn Quốc như công dân Hàn Quốc. Vấn đề ngôn ngữ trong hồ sơ và thủ tục nên được hỗ trợ bởi luật sư hoặc thông dịch viên có kinh nghiệm.
Q. Di chứng xuất hiện muộn sau tai nạn, tôi có còn được bồi thường không?
A. Có thể. Nếu di chứng liên quan đến tai nạn xuất hiện sau khi đã kết thúc điều trị ban đầu, người bị hại vẫn có thể yêu cầu bồi thường bổ sung nếu chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa tai nạn và di chứng đó. Cần lưu ý về thời hiệu 3 năm được tính lại từ thời điểm di chứng được xác nhận rõ về mặt y học (민법 제766조 제1항).
Q. Giám định y khoa độc lập là gì và tôi có thể yêu cầu ở đâu?
A. Giám định y khoa độc lập là thủ tục yêu cầu bác sĩ chuyên khoa đánh giá lại mức độ mất khả năng lao động hoặc di chứng, độc lập với kết quả giám định do bệnh viện mà công ty bảo hiểm chỉ định. Thủ tục này thường được thực hiện thông qua tòa án trong quá trình tố tụng dân sự (신체감정), giúp có kết quả khách quan hơn để làm căn cứ tính lại số tiền bồi thường.
Q. Tôi có bắt buộc phải khởi kiện ngay hay có cách giải quyết nhanh hơn không?
A. Khởi kiện không phải là bước đầu tiên bắt buộc. Trước tiên có thể thử thương lượng trực tiếp hoặc nộp đơn yêu cầu điều giải tại Ủy ban Điều giải Tranh chấp Bảo hiểm, thường có thời gian xử lý ngắn hơn tố tụng. Khởi kiện dân sự thường được xem xét khi các phương án trên không mang lại kết quả hợp lý.
Q. Chi phí thuê luật sư có đáng so với số tiền bồi thường có thể tăng thêm không?
A. Điều này phụ thuộc vào quy mô thiệt hại và mức chênh lệch giữa số tiền công ty bảo hiểm đề nghị và số tiền hợp lý theo tính toán thực tế. Với các vụ việc có di chứng nghiêm trọng hoặc tranh chấp tỷ lệ lỗi lớn, khoản chênh lệch có thể lớn hơn nhiều so với chi phí luật sư, nên nên tham vấn cụ thể trước khi quyết định.
Q. Nếu công ty bảo hiểm cáo buộc tôi trục lợi bảo hiểm, tôi phải làm gì?
A. Nếu bị cáo buộc trục lợi bảo hiểm mà không có căn cứ xác đáng, người bị hại nên yêu cầu công ty bảo hiểm cung cứ rõ căn cứ và tài liệu chứng minh cáo buộc đó. Việc từ chối chi trả dựa trên nghi ngờ không có chứng cứ cụ thể có thể bị phản bác thông qua điều giải hoặc tố tụng, và trong một số trường hợp nghiêm trọng cần phân biệt rõ với thủ tục xử lý hình sự riêng biệt.
Q. Bảo hiểm tai nạn lao động và bảo hiểm dân sự thông thường khác nhau như thế nào khi xảy ra tranh chấp?
A. Bảo hiểm tai nạn lao động (산재보험) do cơ quan nhà nước quản lý và có quy trình công nhận tai nạn lao động riêng, khác với bảo hiểm dân sự thông thường do công ty bảo hiểm tư nhân chi trả theo hợp đồng đã ký. Nếu bị từ chối công nhận tai nạn lao động, người lao động có thể khiếu nại theo thủ tục hành chính riêng, song song hoặc thay thế cho việc yêu cầu bồi thường dân sự.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제