Luật sư Tranh chấp thuê nhà/nhà đất | Hướng giải quyết cho cả người thuê và người cho thuê
Tóm tắt
Tranh chấp thuê nhà đất tại Hàn Quốc xoay quanh ba nhóm vấn đề chính: (1) người thuê không được hoàn tiền đặt cọc đúng hạn, (2) tranh chấp về việc chấm dứt/gia hạn hợp đồng và mức tăng tiền thuê, (3) người cho thuê muốn thu hồi nhà nhưng người thuê không dọn đi. Luật Bảo vệ người thuê nhà (주택임대차보호법) và Luật Bảo vệ người thuê mặt bằng kinh doanh (상가건물 임대차보호법) quy định các quyền lợi tối thiểu cho bên thuê, nhưng bên cho thuê cũng có các quyền và thủ tục hợp pháp để thu hồi tài sản. Xác định đúng mình đang ở vị trí nào và giai đoạn nào của tranh chấp sẽ quyết định phương án xử lý.
Dân sự · Thuê nhà đấtLiên quan: Luật Bảo vệ người thuê nhàCả bên thuê & bên cho thuê
Tranh chấp thuê nhà/nhà đất | 3 hướng giải quyết tranh chấp thuê nhà đất phổ biến
Tùy vào việc bạn là người thuê hay người cho thuê, và vấn đề đang gặp là gì, con đường xử lý sẽ khác nhau rõ rệt. Dưới đây là ba tình huống thường gặp nhất.
Đòi lại tiền đặt cọc
Người thuê không được hoàn cọc dù đã hết hạn hợp đồng
Ai khởi xướng
Người thuê (임차인)
Thủ tục đầu tiên
Đăng ký quyền ưu tiên đòi nhà (임차권등기명령)
Thời gian dự kiến
1~3 tháng cho lệnh đăng ký, có thể kéo dài nếu kiện
Kết quả có thể đạt
Giữ quyền cư trú + ưu tiên trả nợ khi bán/đấu giá
Căn cứ chính là quyền yêu cầu hoàn trả tiền đặt cọc và quyền đăng ký thuê nhà sau khi hết hạn hợp đồng (주택임대차보호법 제3조의3).
Tranh chấp chấm dứt/gia hạn HĐ
Hai bên bất đồng về việc có được gia hạn hợp đồng và mức tiền thuê mới
Ai khởi xướng
Cả người thuê và người cho thuê
Thủ tục đầu tiên
Thông báo bằng văn bản trong thời hạn luật định
Thời gian dự kiến
Ngay lập tức đến vài tuần thương lượng
Kết quả có thể đạt
Gia hạn theo yêu cầu gia hạn hợp đồng hoặc chấm dứt hợp lệ
Người thuê nhà ở có quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng một lần, và mức tăng tiền thuê khi gia hạn bị giới hạn (주택임대차보호법 제6조의3).
Cưỡng chế thu hồi nhà
Người cho thuê muốn lấy lại nhà nhưng người thuê không dọn đi
Ai khởi xướng
Người cho thuê (임대인)
Thủ tục đầu tiên
Khởi kiện yêu cầu trả lại nhà đất (명도소송)
Thời gian dự kiến
3~8 tháng tùy mức độ tranh chấp
Kết quả có thể đạt
Bản án buộc trả nhà + có thể cưỡng chế thi hành
Nếu người thuê không tự nguyện trả nhà sau khi hết hạn hợp đồng hợp lệ, người cho thuê phải qua thủ tục tố tụng dân sự, không thể tự ý khóa cửa hay cắt điện nước.
Tranh chấp thuê nhà/nhà đất | Khi không lấy lại được tiền đặt cọc
Đây là tranh chấp phổ biến nhất: hợp đồng đã hết hạn, người thuê đã dọn đi hoặc sẵn sàng dọn đi, nhưng người cho thuê chưa hoàn trả tiền đặt cọc (jeonse hoặc bảo lãnh wolse).
Quyền đăng ký thuê nhà sau khi hết hạn (임차권등기명령)
Nếu hợp đồng đã hết hạn nhưng chưa nhận lại tiền đặt cọc, người thuê có thể một mình nộp đơn yêu cầu tòa án ra lệnh đăng ký quyền thuê nhà mà không cần sự đồng ý của người cho thuê. Việc này giúp giữ được quyền ưu tiên hoàn trả tiền cọc và ngày có hiệu lực đối kháng dù người thuê đã dọn ra khỏi nhà (주택임대차보호법 제3조의3). Đây là bước quan trọng cần làm trước khi chuyển đi nơi khác, vì nếu chuyển hộ khẩu đi mà chưa đăng ký, quyền ưu tiên có thể bị mất.
Khởi kiện đòi tiền đặt cọc
Nếu thương lượng không có kết quả, người thuê có thể khởi kiện dân sự yêu cầu hoàn trả tiền đặt cọc. Với số tiền không quá lớn, có thể áp dụng thủ tục kiện đòi nợ nhỏ (소액사건심판) để rút ngắn thời gian xét xử. Cần chuẩn bị đầy đủ hợp đồng thuê, biên nhận chuyển tiền, và bằng chứng đã thông báo chấm dứt hợp đồng đúng hạn.
Khi người cho thuê không có khả năng trả (thế chấp, đấu giá)
Nếu nhà đang bị thế chấp hoặc sắp bị đấu giá, thứ tự ưu tiên hoàn trả tiền đặt cọc của người thuê phụ thuộc vào ngày xác lập hiệu lực đối kháng (chuyển hộ khẩu + nhận nhà) so với ngày đăng ký thế chấp. Trường hợp này nên kiểm tra kỹ giấy chứng nhận đăng ký bất động sản trước khi quyết định hướng xử lý tiếp theo.
Tranh chấp thuê nhà/nhà đất | Chấm dứt và gia hạn hợp đồng thuê nhà ở
Luật Bảo vệ người thuê nhà quy định thời hạn thuê tối thiểu và quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng của người thuê, nhưng người cho thuê cũng có một số căn cứ để từ chối gia hạn.
Quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng của người thuê
Người thuê nhà ở có quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng thêm một lần trong khoảng thời gian từ 6 tháng đến 2 tháng trước ngày hết hạn hợp đồng, và người cho thuê không thể từ chối trừ một số trường hợp luật định như bản thân hoặc người thân trực tiếp cần vào ở (주택임대차보호법 제6조의3). Khi gia hạn theo quyền này, mức tăng tiền thuê bị giới hạn không vượt quá 5% so với mức cũ.
Thời hạn và cách thông báo chấm dứt hợp đồng
Nếu một trong hai bên muốn chấm dứt hợp đồng khi hết hạn (không gia hạn), phải thông báo cho bên kia trong khoảng thời gian từ 6 tháng đến 2 tháng trước ngày hết hạn (주택임대차보호법 제6조). Nếu không bên nào thông báo trong thời hạn này, hợp đồng được coi là tự động gia hạn (묵시적 갱신) với điều kiện tương tự hợp đồng cũ.
Trường hợp thuê mặt bằng kinh doanh (상가)
Đối với thuê mặt bằng kinh doanh, người thuê có quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng trong phạm vi tổng thời gian thuê 10 năm, và có quyền yêu cầu người cho thuê bồi thường quyền lợi kinh doanh (권리금) khi chấm dứt hợp đồng trong một số trường hợp (상가건물 임대차보호법 제10조, 제10조의4).
Tranh chấp thuê nhà/nhà đất | Tranh chấp tăng tiền thuê và tiền đặt cọc
Khi gia hạn hợp đồng hoặc ký hợp đồng mới, mức tăng tiền thuê/tiền đặt cọc thường là điểm mâu thuẫn, đặc biệt khi giá thị trường biến động mạnh.
Giới hạn tăng khi gia hạn theo quyền yêu cầu gia hạn
Như đã nêu, nếu người thuê gia hạn hợp đồng theo quyền yêu cầu gia hạn luật định, mức tăng tối đa là 5% so với tiền thuê/tiền đặt cọc hiện tại, và các địa phương có thể quy định mức trần thấp hơn (주택임대차보호법 제6조의3, 시행령).
Khi hai bên tự thỏa thuận ký hợp đồng mới
Nếu hợp đồng cũ đã hết hạn và không thuộc trường hợp gia hạn theo quyền luật định (ví dụ người thuê đã dùng quyền này một lần trước đó), hai bên có thể tự do thỏa thuận mức tiền thuê mới theo giá thị trường. Trong trường hợp này, người thuê nên kiểm tra kỹ giá thị trường khu vực trước khi đồng ý.
Tranh chấp thuê nhà/nhà đất | Khi người thuê không dọn đi dù hợp đồng đã hết hạn
Người cho thuê không có quyền tự ý cắt điện, nước, khóa cửa hay đuổi người thuê ra khỏi nhà. Mọi việc thu hồi nhà phải qua thủ tục pháp lý.
Khởi kiện yêu cầu trả lại nhà đất (명도소송)
Nếu người thuê không tự nguyện trả nhà sau khi hợp đồng chấm dứt hợp lệ (đã thông báo đúng hạn, có căn cứ từ chối gia hạn hợp pháp), người cho thuê phải khởi kiện dân sự yêu cầu trả lại nhà. Trước khi khởi kiện, nên gửi văn bản thông báo/yêu cầu chính thức (có thể qua công chứng nội dung) để làm chứng cứ.
Cưỡng chế thi hành sau khi có bản án
Sau khi có bản án hoặc quyết định buộc trả nhà, nếu người thuê vẫn không dọn đi, người cho thuê có thể yêu cầu cưỡng chế thi hành thông qua cơ quan thi hành án, không được tự ý thực hiện việc cưỡng chế. Đồng thời, người cho thuê cũng cần đảm bảo đã hoàn trả tiền đặt cọc (trừ các khoản nợ hợp lệ) tương ứng, vì nghĩa vụ trả nhà và nghĩa vụ hoàn cọc có quan hệ đồng thời thực hiện.
Trường hợp người thuê chậm trả tiền thuê
Nếu người thuê chậm trả tiền thuê từ 2 lần (hoặc 3 lần liên tiếp đối với mặt bằng kinh doanh) trở lên, người cho thuê có căn cứ để chấm dứt hợp đồng và từ chối gia hạn dù người thuê có yêu cầu gia hạn (주택임대차보호법 제6조의3 제1항 제1호, 상가건물 임대차보호법 제10조의8).
Tranh chấp thuê nhà/nhà đất | Quy trình xử lý tranh chấp thuê nhà đất
1
Tư vấn ban đầu & rà soát hồ sơ Luật sư xem xét hợp đồng thuê, biên nhận chuyển tiền, giấy chứng nhận đăng ký bất động sản và các văn bản liên lạc giữa hai bên để xác định vị trí pháp lý và điểm tranh chấp chính.
2
Xác định hướng xử lý phù hợp Tùy tình huống (đòi cọc, tranh chấp gia hạn, thu hồi nhà), luật sư đề xuất phương án: đăng ký quyền thuê nhà, gửi công văn yêu cầu, khởi kiện dân sự, hoặc thủ tục kiện đòi nợ nhỏ.
3
Thương lượng/gửi văn bản chính thức Trước khi khởi kiện, thường gửi văn bản thông báo/yêu cầu chính thức tới bên còn lại để tạo cơ sở thương lượng và làm chứng cứ cho bước tố tụng sau này nếu cần.
4
Tiến hành thủ tục pháp lý Nếu không đạt được thỏa thuận, tiến hành nộp đơn lên tòa án (khởi kiện đòi tiền, khởi kiện yêu cầu trả nhà, hoặc yêu cầu đăng ký quyền thuê nhà) và theo dõi tiến trình xét xử.
5
Thi hành kết quả Sau khi có bản án hoặc thỏa thuận, hỗ trợ thực hiện các bước tiếp theo như yêu cầu cưỡng chế thi hành, thủ tục đấu giá tài sản để thu hồi tiền, hoặc hoàn tất thủ tục dọn nhà.
Tranh chấp thuê nhà/nhà đất | Cấu trúc phí xử lý vụ việc tranh chấp thuê nhà đất
Phí tư vấn ban đầu Áp dụng theo mức phí tư vấn tiêu chuẩn của văn phòng, thường tính theo buổi hoặc theo giờ tùy độ phức tạp của hồ sơ.
Phí thù lao khởi kiện/thủ tục (착수금) Tính dựa trên giá trị tranh chấp (số tiền đặt cọc, giá trị tài sản) và loại thủ tục áp dụng (kiện đòi nợ nhỏ, khởi kiện dân sự thông thường, khởi kiện yêu cầu trả nhà).
Phí thành công (성공보수) Nếu có, thường được tính theo tỷ lệ trên số tiền thực tế thu hồi được hoặc theo kết quả đạt được (ví dụ: thu hồi được nhà, được hoàn trả cọc), thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng ủy quyền.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm án phí nộp tòa, phí công chứng văn bản, phí đăng ký quyền thuê nhà, phí thi hành án và các chi phí hành chính khác phát sinh trong quá trình xử lý.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tranh chấp thuê nhà/nhà đất | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Người thuê — Chưa được hoàn tiền đặt cọc
Hợp đồng thuê đã hết hạn chưa, và bạn đã thông báo chấm dứt hợp đồng đúng thời hạn (6 tháng - 2 tháng trước hạn) chưa?
Bạn đã đăng ký hộ khẩu (전입신고) và nhận nhà đúng cách để có hiệu lực đối kháng chưa?
Nếu chưa nhận lại tiền cọc, bạn đã nộp đơn yêu cầu đăng ký quyền thuê nhà trước khi dọn đi chưa?
Bạn có giữ đầy đủ biên nhận chuyển tiền đặt cọc và bản hợp đồng thuê không?
Bất động sản có đang bị thế chấp hoặc có dấu hiệu sắp bị đấu giá không?
2️⃣ Người thuê — Tranh chấp gia hạn hợp đồng/tăng tiền thuê
Bạn đã từng dùng quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng một lần trước đây chưa?
Bên cho thuê đưa ra lý do gì để từ chối gia hạn — lý do đó có thuộc các trường hợp luật cho phép không?
Mức tăng tiền thuê được đề xuất có vượt quá 5% mức trần luật định không?
Bạn có từng chậm trả tiền thuê từ 2 lần trở lên không?
3️⃣ Người cho thuê — Muốn thu hồi nhà
Bạn đã thông báo chấm dứt hợp đồng cho người thuê đúng thời hạn luật định chưa?
Căn cứ từ chối gia hạn của bạn có thuộc các trường hợp luật cho phép (bản thân/người thân cần vào ở, người thuê chậm trả tiền thuê...) không?
Bạn đã chuẩn bị đủ tiền để hoàn trả tiền đặt cọc khi người thuê dọn đi chưa?
Bạn đã tránh các hành vi tự ý cắt điện nước, khóa cửa để ép người thuê dọn đi chưa?
4️⃣ Người cho thuê — Người thuê chậm trả tiền thuê
Người thuê đã chậm trả tiền thuê bao nhiêu lần, có đạt mức 2 lần (nhà ở) hoặc 3 lần liên tiếp (mặt bằng kinh doanh) chưa?
Bạn có văn bản/tin nhắn ghi lại việc nhắc nhở thanh toán không?
Bạn đã cân nhắc việc chấm dứt hợp đồng và khởi kiện đòi nhà chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Hợp đồng thuê đã hết hạn nhưng chủ nhà chưa trả tiền đặt cọc, tôi phải làm gì trước?
A. Trước khi dọn đi, bạn nên nộp đơn yêu cầu tòa án ra lệnh đăng ký quyền thuê nhà (임차권등기명령) để giữ được quyền ưu tiên hoàn trả tiền cọc dù đã dọn ra khỏi nhà (주택임대차보호법 제3조의3). Nếu chủ nhà vẫn không trả sau đó, bạn có thể khởi kiện đòi tiền đặt cọc, và với số tiền không quá lớn có thể dùng thủ tục kiện đòi nợ nhỏ để rút ngắn thời gian.
Q. Tôi là người thuê, chủ nhà nói không gia hạn hợp đồng vì muốn tự vào ở, có hợp pháp không?
A. Đây là một trong các căn cứ luật cho phép người cho thuê từ chối gia hạn hợp đồng theo quyền yêu cầu gia hạn của người thuê (주택임대차보호법 제6조의3 제1항). Tuy nhiên cần xem xét chủ nhà có thực sự vào ở hay không — nếu sau đó phát hiện không đúng sự thật, người thuê có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Q. Chủ nhà đòi tăng tiền thuê quá cao khi gia hạn hợp đồng, tôi có phải chấp nhận không?
A. Nếu bạn đang thực hiện quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng theo luật, mức tăng tối đa được giới hạn không quá 5% so với mức hiện tại (주택임대차보호법 제6조의3). Nếu chủ nhà yêu cầu vượt mức này, bạn có quyền chỉ đồng ý gia hạn với mức tăng không vượt trần luật định.
Q. Tôi là chủ nhà, người thuê không dọn đi dù hợp đồng đã hết hạn, tôi có thể tự khóa cửa không?
A. Không. Người cho thuê không có quyền tự ý khóa cửa, cắt điện nước hay đuổi người thuê ra ngoài. Nếu người thuê không tự nguyện trả nhà, bạn phải khởi kiện yêu cầu trả lại nhà đất (명도소송) và sau khi có bản án mới có thể yêu cầu cơ quan thi hành án thực hiện cưỡng chế.
Q. Người thuê chậm trả tiền thuê nhiều lần, tôi có thể chấm dứt hợp đồng ngay không?
A. Nếu người thuê chậm trả tiền thuê tổng cộng từ 2 lần trở lên (đối với nhà ở), người cho thuê có căn cứ để từ chối gia hạn hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng dù người thuê có yêu cầu gia hạn (주택임대차보호법 제6조의3 제1항 제1호). Với mặt bằng kinh doanh, mức này là 3 lần liên tiếp (상가건물 임대차보호법 제10조의8).
Q. Tôi thuê mặt bằng kinh doanh, chủ nhà không trả tiền quyền lợi kinh doanh (권리금) khi chấm dứt hợp đồng, có đòi được không?
A. Luật Bảo vệ người thuê mặt bằng kinh doanh quy định một số trường hợp người thuê có quyền yêu cầu chủ nhà không được cản trở việc thu hồi quyền lợi kinh doanh từ người thuê mới, và trong một số trường hợp có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu chủ nhà cản trở trái quy định (상가건물 임대차보호법 제10조의4). Cần xem xét cụ thể lý do chấm dứt hợp đồng và hành vi của chủ nhà.
Q. Tôi không đăng ký hộ khẩu tại địa chỉ thuê nhà vì lý do cá nhân, điều này ảnh hưởng gì?
A. Việc đăng ký hộ khẩu (전입신고) cùng với việc nhận nhà thực tế là điều kiện để có hiệu lực đối kháng với người thứ ba, bao gồm cả quyền ưu tiên hoàn trả tiền đặt cọc khi nhà bị đấu giá hoặc chuyển nhượng. Nếu không đăng ký hộ khẩu, quyền lợi của bạn với tư cách người thuê có thể không được bảo vệ đầy đủ trong các tranh chấp về sau.
Q. Hợp đồng thuê hết hạn nhưng cả hai bên không nói gì, hợp đồng có tự động chấm dứt không?
A. Không. Nếu không bên nào thông báo chấm dứt hoặc thay đổi điều kiện trong khoảng thời gian từ 6 tháng đến 2 tháng trước ngày hết hạn, hợp đồng được coi là gia hạn tự động (묵시적 갱신) với điều kiện tương tự hợp đồng cũ (주택임대차보호법 제6조).
Q. Tôi là chủ nhà, tiền đặt cọc tôi giữ có bị trừ vì người thuê làm hư hỏng nhà không?
A. Có. Người cho thuê có thể trừ vào tiền đặt cọc các khoản chi phí sửa chữa hư hỏng do lỗi của người thuê (không tính hao mòn tự nhiên do sử dụng thông thường) và tiền thuê/phí quản lý còn thiếu, trước khi hoàn trả phần còn lại. Nếu hai bên không thống nhất được mức trừ, có thể cần giám định thiệt hại thực tế hoặc giải quyết qua tòa án.
Q. Tôi đang gặp tranh chấp thuê nhà, nên tìm luật sư khu vực nào để được tư vấn phù hợp?
A. Vì tranh chấp thuê nhà đất thường liên quan đến quy định địa phương về mức trần tăng tiền thuê và thủ tục tại tòa án nơi có bất động sản, việc tìm luật sư tranh chấp thuê nhà đất am hiểu khu vực bạn đang ở sẽ giúp việc chuẩn bị hồ sơ và theo dõi thủ tục thuận lợi hơn.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제