Luật sư Ủy thác thay thế di chúc | Thiết kế chuyển giao tài sản theo mong muốn thực tế của người ủy thác
Tóm tắt
Ủy thác thay thế di chúc (유언대용신탁) là hợp đồng theo đó người sở hữu tài sản (người ủy thác) giao tài sản cho một tổ chức nhận ủy thác (thường là ngân hàng hoặc công ty tín thác) quản lý, và chỉ định trước người sẽ nhận lợi ích từ tài sản đó khi mình còn sống hoặc sau khi qua đời (신탁법 제59조). Khác với di chúc thông thường phải tuân theo hình thức nghiêm ngặt và có thể bị thay đổi bất cứ lúc nào, ủy thác cho phép thiết kế linh hoạt hơn: chia tài sản theo từng giai đoạn, chỉ định người thụ hưởng thứ hai sau khi người thụ hưởng đầu tiên qua đời, hoặc bảo vệ tài sản khỏi việc quản lý kém của người thừa kế. Tuy nhiên, ủy thác không thể dùng để né tránh hoàn toàn phần di sản thừa kế bảo lưu của người thừa kế hợp pháp, nên việc thiết kế nội dung hợp đồng cần được tư vấn kỹ trước khi ký.
Dân sự · Thừa kếLiên quan: Luật Ủy thác (신탁법)Tư vấn tài sản
Ủy thác thay thế di chúc | Ủy thác thay thế di chúc khác gì với di chúc và ủy thác thông thường?
Cùng mục đích là chuyển giao tài sản sau này, nhưng ba công cụ này khác nhau về hiệu lực, khả năng thay đổi và mức độ linh hoạt. Việc chọn đúng công cụ tùy vào tình huống gia đình và loại tài sản.
Di chúc thông thường
Muốn chỉ định người nhận tài sản đơn giản, một lần khi qua đời
Hiệu lực phát sinh
Chỉ khi người lập di chúc qua đời
Hình thức
Phải theo đúng 1 trong 5 hình thức luật định
Khả năng thay đổi
Có thể hủy, sửa bất cứ lúc nào khi còn sống
Quản lý tài sản trong lúc chờ
Không có cơ chế quản lý riêng
Di chúc phải tuân thủ nghiêm ngặt về hình thức, nếu sai thể thức có thể vô hiệu toàn bộ (민법 제1060조).
Ủy thác thay thế di chúc
Muốn kiểm soát cách và thời điểm tài sản được chuyển giao, kể cả sau khi mất
Hiệu lực phát sinh
Ngay khi ký hợp đồng, lợi ích phát sinh theo điều kiện đã định
Hình thức
Hợp đồng ủy thác, không bắt buộc hình thức như di chúc
Khả năng thay đổi
Tùy điều khoản hợp đồng, có thể giữ hoặc hạn chế quyền thay đổi
Quản lý tài sản trong lúc chờ
Tổ chức nhận ủy thác quản lý theo hợp đồng
Người thụ hưởng có quyền nhận lợi ích tài sản theo thời điểm hoặc điều kiện đã định trước trong hợp đồng ủy thác (신탁법 제59조).
Ủy thác thông thường (không thay thế di chúc)
Muốn giao tài sản cho người khác quản lý ngay trong hiện tại, không gắn với việc qua đời
Hiệu lực phát sinh
Ngay khi ký hợp đồng, không chờ người ủy thác qua đời
Hình thức
Hợp đồng ủy thác thông thường
Khả năng thay đổi
Theo thỏa thuận giữa các bên
Quản lý tài sản trong lúc chờ
Có, nhưng mục đích không nhằm chuyển giao khi qua đời
Về bản chất là công cụ quản lý tài sản, khác với mục đích thừa kế/chuyển giao khi qua đời của ủy thác thay thế di chúc.
Ủy thác thay thế di chúc | Người ủy thác, tổ chức nhận ủy thác và người thụ hưởng
Ủy thác thay thế di chúc vận hành qua ba bên: người ủy thác (chủ tài sản), tổ chức nhận ủy thác (thường là ngân hàng, công ty tín thác), và người thụ hưởng (người nhận lợi ích). Hiểu rõ vai trò của từng bên là điều kiện đầu tiên để thiết kế hợp đồng đúng mục đích.
Hai loại ủy thác thay thế di chúc
Luật Ủy thác quy định hai dạng: ủy thác mà lợi ích chỉ phát sinh sau khi người ủy thác qua đời, và ủy thác mà người thụ hưởng đã có quyền nhận lợi ích ngay khi còn sống nhưng quyền đó chỉ thực hiện được sau khi người ủy thác mất (신탁법 제59조 제1항). Việc chọn dạng nào ảnh hưởng đến thời điểm tài sản thực sự được chuyển giao.
Người thụ hưởng kế tiếp (수익자연속신탁)
Hợp đồng có thể chỉ định người thụ hưởng thứ hai sẽ nhận lợi ích sau khi người thụ hưởng đầu tiên qua đời hoặc một điều kiện khác xảy ra. Cơ chế này thường dùng khi muốn tài sản lần lượt qua tay vợ/chồng rồi đến con cái, thay vì để lại toàn quyền định đoạt cho người thụ hưởng đầu tiên.
Quyền và nghĩa vụ của tổ chức nhận ủy thác
Tổ chức nhận ủy thác có nghĩa vụ quản lý tài sản theo đúng mục đích và nội dung hợp đồng, tách bạch với tài sản riêng của mình. Việc lựa chọn tổ chức nhận ủy thác uy tín và soạn điều khoản giám sát rõ ràng là điểm cần tư vấn kỹ trước khi ký hợp đồng.
Ủy thác thay thế di chúc | Quan hệ với phần di sản thừa kế bảo lưu
Ủy thác thay thế di chúc không thể tùy ý loại bỏ quyền của những người thừa kế được pháp luật bảo vệ. Đây là điểm dễ bị bỏ qua khi thiết kế hợp đồng, và cũng là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp sau này.
Phần di sản bảo lưu là gì
Pháp luật dành cho một số người thừa kế (vợ/chồng, con, cha mẹ trong một số trường hợp) một tỷ lệ tối thiểu của di sản mà họ có quyền được nhận, bất kể ý muốn của người để lại di sản (민법 제1112조 및 제1113조). Nếu việc chuyển giao tài sản qua ủy thác làm một người thừa kế nhận ít hơn phần bảo lưu này, người đó có thể yêu cầu bồi hoàn.
Rủi ro khi thiết kế ủy thác thiên vị một người thừa kế
Nếu hợp đồng ủy thác dồn phần lớn tài sản cho một người thụ hưởng và bỏ qua người thừa kế khác, người bị thiệt có thể khởi kiện yêu cầu hoàn trả phần thiếu hụt so với di sản bảo lưu, tương tự như đối với việc tặng cho hoặc di chúc thông thường. Do đó cần tính toán trước tỷ lệ phân chia để giảm khả năng tranh chấp sau này.
Thời điểm tính toán và thời hiệu yêu cầu
Yêu cầu bồi hoàn phần di sản bảo lưu bị thiệt phải được thực hiện trong thời hạn luật định, tính từ khi người thừa kế biết được việc phần bảo lưu của mình bị xâm phạm (민법 제1117조). Vì vậy các bên liên quan nên nắm rõ mốc thời gian này ngay khi phát sinh tranh chấp, tránh để quyền yêu cầu bị mất do quá thời hạn.
Ủy thác thay thế di chúc | Những điểm cần cân nhắc khi soạn hợp đồng ủy thác
Vì ủy thác thay thế di chúc là hợp đồng, nội dung có thể thiết kế linh hoạt hơn di chúc, nhưng chính vì vậy cũng cần cẩn trọng hơn để tránh sơ hở hoặc mâu thuẫn với các quy định bảo vệ người thừa kế.
Xác định rõ mục đích chuyển giao
Cần xác định trước mục đích: bảo vệ tài sản cho người thụ hưởng chưa đủ năng lực quản lý (trẻ nhỏ, người khuyết tật), phân chia tài sản theo từng giai đoạn, hay đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho vợ/chồng còn sống. Mục đích khác nhau dẫn đến cấu trúc điều khoản khác nhau.
Quyền thay đổi, hủy hợp đồng của người ủy thác
Hợp đồng nên quy định rõ người ủy thác có giữ quyền sửa đổi, hủy ủy thác trong lúc còn sống hay không. Nếu không quy định rõ, có thể phát sinh tranh chấp về việc liệu người ủy thác có được thay đổi người thụ hưởng sau khi đã ký hợp đồng.
Phối hợp với di chúc và các tài sản còn lại
Thông thường chỉ một phần tài sản được đưa vào ủy thác, phần còn lại vẫn cần được xử lý bằng di chúc hoặc theo quy định thừa kế thông thường. Cần rà soát tổng thể tài sản để hai công cụ này không mâu thuẫn nhau.
Ủy thác thay thế di chúc | Từ tư vấn ban đầu đến ký kết hợp đồng ủy thác
1
Tư vấn hiện trạng tài sản và mong muốn Rà soát toàn bộ tài sản, quan hệ gia đình và mục đích chuyển giao mà người ủy thác mong muốn.
2
Phân tích rủi ro về di sản bảo lưu Tính toán trước khả năng phần phân chia có xâm phạm di sản bảo lưu của người thừa kế khác hay không.
3
Thiết kế cấu trúc hợp đồng ủy thác Xác định loại ủy thác, người thụ hưởng kế tiếp (nếu có), điều kiện phát sinh lợi ích và quyền thay đổi hợp đồng.
4
Làm việc với tổ chức nhận ủy thác Trao đổi với ngân hàng hoặc công ty tín thác về điều khoản quản lý, chi phí và cơ chế giám sát.
5
Ký kết và theo dõi thực hiện Hoàn tất hợp đồng, và nếu cần, tiếp tục tư vấn khi có thay đổi trong gia đình hoặc tài sản về sau.
Ủy thác thay thế di chúc | Cấu trúc phí tư vấn thiết lập ủy thác thay thế di chúc
Phí tư vấn ban đầu Tính theo mức độ phức tạp của tài sản và số buổi tư vấn cần thiết để rà soát hiện trạng và mục đích chuyển giao.
Phí soạn thảo hợp đồng ủy thác Tính theo số lượng tài sản, số người thụ hưởng và mức độ phức tạp của điều khoản (ví dụ: có người thụ hưởng kế tiếp hay không).
Phí phối hợp với tổ chức nhận ủy thác Phát sinh khi cần làm việc trực tiếp với ngân hàng/công ty tín thác để thống nhất điều khoản quản lý và phí quản lý tài sản riêng của tổ chức đó.
Phí tư vấn liên quan đến di sản bảo lưu Áp dụng khi cần phân tích chuyên sâu rủi ro tranh chấp với người thừa kế khác trước khi ký hợp đồng.
Chi phí thực tế phát sinh Gồm phí công chứng, phí đăng ký tài sản (nếu có bất động sản), và các chi phí hành chính khác theo thực tế.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Ủy thác thay thế di chúc | Tự kiểm tra trước khi thiết lập ủy thác thay thế di chúc
1️⃣ Người ủy thác (chủ tài sản) cần tự hỏi
Bạn đã xác định rõ tài sản nào sẽ đưa vào ủy thác chưa?
Bạn muốn giữ quyền sửa đổi hoặc hủy hợp đồng khi còn sống không?
Bạn có người thân cần bảo vệ đặc biệt (trẻ nhỏ, người khuyết tật) không?
Bạn đã tính đến phần di sản bảo lưu của các người thừa kế khác chưa?
2️⃣ Người thụ hưởng cần tự hỏi
Bạn hiểu rõ thời điểm và điều kiện mình sẽ nhận lợi ích chưa?
Có người thụ hưởng kế tiếp sau bạn được chỉ định trong hợp đồng không?
Bạn có quyền yêu cầu tổ chức nhận ủy thác báo cáo tình trạng quản lý tài sản không?
3️⃣ Người thừa kế lo ngại bị thiệt cần tự hỏi
Phần tài sản dành cho bạn qua ủy thác có thấp hơn mức di sản bảo lưu theo luật không?
Bạn đã biết mốc thời gian để yêu cầu bồi hoàn phần bảo lưu bị thiếu chưa?
Bạn có đủ thông tin về toàn bộ tài sản của người ủy thác để đánh giá thiệt hại không?
4️⃣ Trước khi ký hợp đồng với tổ chức nhận ủy thác
Bạn đã so sánh phí quản lý và điều khoản giữa vài tổ chức nhận ủy thác chưa?
Điều khoản giám sát và báo cáo tài sản đã được quy định rõ chưa?
Cơ chế xử lý khi tổ chức nhận ủy thác vi phạm nghĩa vụ đã được quy định chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Ủy thác thay thế di chúc có thay hoàn toàn cho di chúc được không?
A. Không hoàn toàn. Ủy thác chỉ áp dụng cho tài sản đã được đưa vào hợp đồng ủy thác, còn tài sản ngoài phạm vi đó vẫn cần được xử lý bằng di chúc hoặc theo quy định thừa kế thông thường. Vì vậy nhiều trường hợp cả hai công cụ được dùng song song.
Q. Người nước ngoài đang sinh sống tại Hàn Quốc có thể thiết lập ủy thác thay thế di chúc không?
A. Về nguyên tắc có thể, nhưng cần xem xét thêm yếu tố quốc tịch, nơi có tài sản và luật áp dụng cho quan hệ thừa kế của người đó, vì các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng. Trường hợp cụ thể nên được tư vấn riêng.
Q. Nếu tôi thay đổi ý định sau khi ký hợp đồng ủy thác thì có sửa được không?
A. Tùy vào điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu hợp đồng quy định người ủy thác giữ quyền sửa đổi hoặc hủy bỏ, việc thay đổi có thể thực hiện được; nếu không, việc thay đổi có thể bị hạn chế hoặc cần sự đồng ý của các bên liên quan.
Q. Ủy thác thay thế di chúc có giúp giảm tranh chấp giữa các con không?
A. Có thể giúp giảm một phần tranh chấp vì tài sản được quản lý và phân chia theo điều khoản đã định trước, rõ ràng hơn di chúc thông thường. Tuy nhiên nếu phân chia không tính đến phần di sản bảo lưu của các người thừa kế, tranh chấp vẫn có thể xảy ra.
Q. Chi phí duy trì ủy thác trong suốt thời gian hợp đồng có cao không?
A. Chi phí phụ thuộc vào tổ chức nhận ủy thác, loại tài sản và mức độ phức tạp của việc quản lý. Nên yêu cầu tổ chức nhận ủy thác cung cấp rõ biểu phí quản lý trước khi ký hợp đồng để so sánh.
Q. Nếu tổ chức nhận ủy thác quản lý sai hoặc gây thiệt hại thì xử lý thế nào?
A. Người thụ hưởng hoặc người giám sát ủy thác (nếu có chỉ định) có thể yêu cầu tổ chức nhận ủy thác chịu trách nhiệm theo nghĩa vụ quản lý đã cam kết trong hợp đồng và theo Luật Ủy thác. Việc quy định rõ cơ chế giám sát từ đầu giúp giảm rủi ro này.
Q. Tôi có thể chỉ đưa một phần tài sản vào ủy thác, phần còn lại vẫn để lại bằng di chúc không?
A. Được. Đây là cách kết hợp phổ biến: tài sản cần bảo vệ hoặc phân chia theo điều kiện đặc biệt đưa vào ủy thác, phần tài sản còn lại xử lý bằng di chúc hoặc để thừa kế theo pháp luật.
Q. Người thụ hưởng có phải nộp thuế khi nhận lợi ích từ ủy thác không?
A. Về nguyên tắc, việc nhận lợi ích từ ủy thác thay thế di chúc có thể chịu thuế thừa kế hoặc thuế tặng cho tùy vào thời điểm và tính chất của việc chuyển giao. Vấn đề thuế cụ thể nên được tư vấn cùng với chuyên gia thuế bên cạnh luật sư.
Q. Nếu người thừa kế không đồng ý với việc thiết lập ủy thác thì có ngăn được không?
A. Người thừa kế không có quyền ngăn người ủy thác thiết lập ủy thác khi người đó còn sống và có đầy đủ năng lực hành vi. Tuy nhiên sau khi ủy thác có hiệu lực, nếu phần dành cho họ thấp hơn di sản bảo lưu, họ có thể yêu cầu bồi hoàn phần thiếu hụt sau này.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제