Luật sư Bồi thường thiệt hại tai nạn lao động | Từ công nhận tai nạn lao động đến bồi thường dân sự bổ sung
Tóm tắt
Tai nạn lao động (산재) là tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp phát sinh trong quá trình thực hiện công việc, khiến người lao động có thể được nhận bồi thường từ Bảo hiểm tai nạn lao động (산재보험) mà không cần chứng minh lỗi của công ty. Tuy nhiên, tiền bảo hiểm này thường không bù đắp đủ toàn bộ thiệt hại, đặc biệt là khoản đau đớn tinh thần (위자료) và phần thu nhập bị mất chưa được tính đủ. Nếu tai nạn xảy ra do công ty vi phạm nghĩa vụ bảo đảm an toàn, người lao động có thể khởi kiện dân sự yêu cầu người sử dụng lao động bồi thường thêm phần thiệt hại chưa được bù đắp. Hai thủ tục này độc lập nhưng có liên quan đến nhau khi tính toán số tiền cuối cùng được nhận.
Dân sự · Lao độngQuan hệ lao độngLiên quan: Luật Bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động, Luật Dân sự, Luật Tiêu chuẩn Lao động
Bồi thường thiệt hại tai nạn lao động | Bồi thường bảo hiểm tai nạn lao động và bồi thường thiệt hại dân sự khác nhau thế nào?
Khi bị tai nạn lao động, người lao động thường chỉ biết đến việc xin trợ cấp từ Cơ quan Phúc lợi Lao động - Bảo hiểm (근로복지공단). Nhưng đây chỉ là một trong hai con đường bồi thường có thể đi song song.
Bảo hiểm tai nạn lao động
Áp dụng khi tai nạn được công nhận là tai nạn lao động, không cần chứng minh lỗi của công ty
Cần chứng minh lỗi công ty
Không cần
Đối tượng chi trả
Cơ quan Phúc lợi Lao động - Bảo hiểm
Phạm vi bồi thường
Chi phí điều trị, trợ cấp nghỉ việc, trợ cấp tàn tật...
Đau đớn tinh thần (위자료)
Không được chi trả
Thời hạn yêu cầu
3 năm kể từ ngày phát sinh quyền yêu cầu
Quyền yêu cầu các loại trợ cấp bảo hiểm tai nạn lao động sẽ hết hiệu lực sau 3 năm nếu không thực hiện (Luật Bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động 제112조).
Bồi thường thiệt hại dân sự
Áp dụng khi công ty có lỗi (vi phạm nghĩa vụ bảo đảm an toàn) trong việc để xảy ra tai nạn
Cần chứng minh lỗi công ty
Cần chứng minh
Đối tượng chi trả
Người sử dụng lao động (công ty)
Phạm vi bồi thường
Phần thu nhập mất còn thiếu, đau đớn tinh thần, chi phí phát sinh khác
Đau đớn tinh thần (위자료)
Có thể được chi trả
Thời hạn yêu cầu
3 năm kể từ khi biết thiệt hại và người gây hại
Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm pháp luật sẽ hết hiệu lực sau 3 năm kể từ ngày người bị hại biết về thiệt hại và người gây ra thiệt hại (민법 제766조 제1항).
Bồi thường thiệt hại tai nạn lao động | Được công nhận là tai nạn lao động - điều kiện và thủ tục
Muốn nhận bảo hiểm tai nạn lao động, trước hết phải được Cơ quan Phúc lợi Lao động - Bảo hiểm công nhận là tai nạn lao động (요양급여 신청). Việc công nhận này không chỉ dựa vào việc tai nạn xảy ra tại nơi làm việc.
Điều kiện công nhận: mối liên hệ giữa công việc và tai nạn
Tai nạn phải xảy ra trong quá trình thực hiện công việc theo chỉ đạo hoặc trong phạm vi quản lý của người sử dụng lao động, và phải có mối quan hệ nhân quả tương xứng giữa công việc và thương tích/bệnh tật (Luật Bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động 제37조). Ngay cả bệnh nghề nghiệp phát sinh do làm việc lâu dài (ví dụ đau lưng, bệnh về hô hấp) cũng có thể được công nhận nếu chứng minh được mối liên hệ này.
Lao động không có hợp đồng lao động, lao động không có tư cách cư trú hợp pháp cũng được bảo vệ
Bảo hiểm tai nạn lao động áp dụng cho người lao động thực tế đang làm việc, không phụ thuộc vào việc có hợp đồng lao động bằng văn bản hay tình trạng visa/tư cách cư trú của người lao động nước ngoài. Nhiều lao động nước ngoài lo sợ mất tư cách cư trú nên không báo cáo tai nạn, nhưng việc này không ảnh hưởng đến quyền yêu cầu bồi thường tai nạn lao động.
Nếu bị từ chối công nhận thì làm gì?
Nếu Cơ quan Phúc lợi Lao động - Bảo hiểm từ chối công nhận tai nạn lao động, người lao động có thể khiếu nại xét lại (심사청구) hoặc khởi kiện hành chính để yêu cầu tòa án xem xét lại quyết định này. Hồ sơ bệnh án, lời khai đồng nghiệp và ghi nhận thời gian làm việc là chứng cứ quan trọng ở bước này.
Bồi thường thiệt hại tai nạn lao động | Khởi kiện bồi thường thiệt hại dân sự đối với công ty
Được công nhận tai nạn lao động không đồng nghĩa với việc được bồi thường đầy đủ. Nếu công ty có lỗi trong việc để xảy ra tai nạn, người lao động có quyền khởi kiện riêng để đòi phần thiệt hại còn thiếu.
Nghĩa vụ bảo đảm an toàn của người sử dụng lao động
Người sử dụng lao động có nghĩa vụ áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo vệ an toàn, sức khỏe của người lao động trong quá trình làm việc (민법 제750조; Luật Tiêu chuẩn Lao động và Luật An toàn Sức khỏe Lao động quy định các nghĩa vụ cụ thể). Nếu công ty không trang bị thiết bị an toàn, không huấn luyện an toàn, hoặc bố trí công việc nguy hiểm không đúng quy định, đây có thể là căn cứ để chứng minh lỗi.
Những khoản có thể yêu cầu thêm
Ngoài phần chi phí điều trị và trợ cấp đã nhận từ bảo hiểm, người lao động có thể yêu cầu bồi thường phần thu nhập bị mất còn thiếu (được tính theo thu nhập thực tế, cao hơn mức trợ cấp bảo hiểm), tiền đau đớn tinh thần (위자료), và các chi phí phát sinh khác như chi phí chăm sóc, cải tạo nhà cửa cho người khuyết tật.
Khoản đã nhận từ bảo hiểm sẽ được trừ đi
Khi tính tiền bồi thường dân sự, phần tiền đã nhận từ bảo hiểm tai nạn lao động sẽ được trừ khỏi tổng số tiền thiệt hại tương ứng để tránh trùng lặp bồi thường. Vì vậy việc tính toán chính xác số tiền còn thiếu cần dựa trên hồ sơ chi trả bảo hiểm cụ thể của từng người.
Bồi thường thiệt hại tai nạn lao động | Lỗi của người lao động và mức độ bồi thường bị giảm trừ
Trong nhiều vụ tai nạn lao động, công ty thường lập luận rằng người lao động cũng có lỗi (ví dụ không tuân thủ quy tắc an toàn) để giảm trách nhiệm bồi thường. Đây là điểm cần chuẩn bị kỹ khi thương lượng hoặc ra tòa.
Nguyên tắc bù trừ lỗi (과실상계)
Nếu người lao động cũng có lỗi góp phần gây ra tai nạn (ví dụ không đeo đồ bảo hộ), tòa án có thể áp dụng nguyên tắc bù trừ lỗi để giảm tỷ lệ bồi thường tương ứng với mức độ lỗi đó (민법 제396조, 제763조). Tỷ lệ này khác nhau theo từng vụ án cụ thể, không có mức cố định.
Trách nhiệm chứng minh thuộc về ai?
Người sử dụng lao động là bên phải chứng minh người lao động có lỗi để được giảm trừ trách nhiệm, không phải người lao động phải chứng minh mình không có lỗi. Việc thu thập hồ sơ hiện trường, camera an ninh, biên bản huấn luyện an toàn ngay sau tai nạn giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động trong giai đoạn này.
Bồi thường thiệt hại tai nạn lao động | Quy trình từ khi xảy ra tai nạn đến khi nhận bồi thường
1
Báo cáo tai nạn và điều trị Báo cáo tai nạn cho công ty và đi khám/điều trị ngay, đồng thời lưu giữ hồ sơ bệnh án, ảnh hiện trường và lời khai của người chứng kiến.
2
Nộp đơn xin công nhận tai nạn lao động Nộp đơn yêu cầu chi trả bảo hiểm y tế (요양급여) lên Cơ quan Phúc lợi Lao động - Bảo hiểm để được công nhận là tai nạn lao động.
3
Nhận các loại trợ cấp bảo hiểm Sau khi được công nhận, nhận trợ cấp điều trị, trợ cấp nghỉ việc, và nếu có di chứng thì trợ cấp tàn tật theo mức độ.
4
Đánh giá khả năng khởi kiện dân sự Cùng luật sư xem xét liệu công ty có vi phạm nghĩa vụ bảo đảm an toàn hay không, và tính toán phần thiệt hại chưa được bù đắp bởi bảo hiểm.
5
Thương lượng hoặc khởi kiện Gửi yêu cầu bồi thường đến công ty; nếu không đạt được thỏa thuận, tiến hành khởi kiện dân sự tại tòa án để yêu cầu bồi thường phần còn thiếu.
Bồi thường thiệt hại tai nạn lao động | Cấu trúc chi phí khi ủy quyền xử lý vụ việc tai nạn lao động
Phí thụ lý ban đầu Tính theo mức độ phức tạp của vụ việc, bao gồm việc xin công nhận tai nạn lao động và/hoặc chuẩn bị hồ sơ khởi kiện dân sự. Có thể linh hoạt theo tình hình tài chính của người lao động.
Phí thành công Thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bồi thường thực tế nhận được, thỏa thuận cụ thể trước khi ủy quyền.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm phí giám định y khoa (mức độ tổn thương, tỷ lệ mất khả năng lao động), phí thu thập hồ sơ, án phí nếu khởi kiện.
Chi phí giám định thương tật Trong nhiều vụ việc cần giám định lại mức độ thương tật độc lập với kết quả của Cơ quan Phúc lợi Lao động - Bảo hiểm để tính đúng phần thiệt hại dân sự, chi phí này phát sinh riêng.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Bồi thường thiệt hại tai nạn lao động | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Kiểm tra điều kiện được công nhận tai nạn lao động
Tai nạn xảy ra trong lúc đang thực hiện công việc hoặc di chuyển liên quan đến công việc?
Bạn có hồ sơ bệnh án, ảnh hiện trường, hoặc lời khai đồng nghiệp không?
Công ty có báo cáo tai nạn cho Cơ quan Phúc lợi Lao động - Bảo hiểm chưa?
Bạn có lo ngại vì không có hợp đồng lao động bằng văn bản hoặc tư cách cư trú chưa rõ ràng?
2️⃣ Kiểm tra khả năng khởi kiện bồi thường dân sự
Công ty có thiếu trang thiết bị an toàn hoặc không huấn luyện an toàn không?
Bạn có bị mất thu nhập nhiều hơn mức trợ cấp bảo hiểm đã nhận không?
Bạn còn di chứng lâu dài hoặc cần chi phí chăm sóc, cải tạo sinh hoạt không?
Bạn đã nhận đủ các khoản trợ cấp từ bảo hiểm tai nạn lao động chưa?
3️⃣ Kiểm tra rủi ro bị giảm trừ do lỗi của bản thân
Công ty có cáo buộc bạn không tuân thủ quy tắc an toàn không?
Bạn có bằng chứng cho thấy đã được huấn luyện an toàn đầy đủ hay chưa?
Có camera an ninh hoặc nhân chứng tại hiện trường tai nạn không?
4️⃣ Kiểm tra thời hạn còn lại
Đã bao lâu kể từ ngày tai nạn xảy ra hoặc ngày bạn biết về thương tích?
Bạn đã nộp đơn yêu cầu trợ cấp bảo hiểm tai nạn lao động chưa?
Bạn có đang cân nhắc khởi kiện dân sự nhưng chưa xác định thời hạn còn lại không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi là lao động nước ngoài không có tư cách cư trú hợp pháp, tôi có được bồi thường tai nạn lao động không?
A. Có. Bảo hiểm tai nạn lao động áp dụng cho người lao động thực tế làm việc, không phụ thuộc vào tư cách cư trú hoặc việc có hợp đồng lao động bằng văn bản hay không. Việc báo cáo tai nạn để xin công nhận không tự động dẫn đến việc bị trục xuất, vì đây là hai thủ tục hành chính độc lập.
Q. Công ty nói sẽ tự trả tiền cho tôi, không cần báo Cơ quan Phúc lợi Lao động - Bảo hiểm, tôi nên làm gì?
A. Nên cân nhắc kỹ trước khi nhận thỏa thuận riêng với công ty, vì số tiền thỏa thuận thường thấp hơn tổng mức bồi thường hợp pháp (bao gồm cả phần bồi thường dân sự). Việc báo cáo chính thức giúp bạn được công nhận đầy đủ quyền lợi và giữ lại quyền khởi kiện dân sự sau này nếu cần.
Q. Tôi đã nhận tiền bảo hiểm tai nạn lao động rồi, giờ có kiện công ty được không?
A. Có thể. Bồi thường bảo hiểm và bồi thường dân sự là hai thủ tục độc lập; số tiền đã nhận từ bảo hiểm sẽ được trừ vào tổng thiệt hại khi tính bồi thường dân sự để tránh trùng lặp, nhưng bạn vẫn có quyền yêu cầu phần còn thiếu, đặc biệt là tiền đau đớn tinh thần (위자료) mà bảo hiểm không chi trả.
Q. Thời hạn để tôi yêu cầu bồi thường là bao lâu?
A. Quyền yêu cầu trợ cấp bảo hiểm tai nạn lao động hết hiệu lực sau 3 năm kể từ ngày phát sinh quyền yêu cầu (Luật Bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động 제112조). Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự đối với công ty hết hiệu lực sau 3 năm kể từ khi bạn biết về thiệt hại và người gây ra thiệt hại (민법 제766조 제1항). Nên kiểm tra sớm để không bị mất quyền lợi.
Q. Nếu tai nạn xảy ra một phần do tôi không cẩn thận, tôi có còn được bồi thường không?
A. Có, nhưng số tiền bồi thường dân sự có thể bị giảm trừ theo tỷ lệ lỗi của bạn theo nguyên tắc bù trừ lỗi (민법 제396조, 제763조). Mức giảm trừ cụ thể phụ thuộc vào tình huống thực tế và chứng cứ của từng vụ, không có tỷ lệ cố định áp dụng chung.
Q. Bệnh nghề nghiệp (như đau lưng, bệnh phổi) có được công nhận là tai nạn lao động không?
A. Có thể, nếu chứng minh được mối quan hệ nhân quả tương xứng giữa điều kiện làm việc và bệnh tật phát sinh (Luật Bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động 제37조). Việc chứng minh này thường phức tạp hơn tai nạn thông thường và cần hồ sơ y khoa, hồ sơ làm việc lâu dài để hỗ trợ.
Q. Tôi cần luật sư tư vấn tai nạn lao động ở đâu?
A. Nhiều luật sư lao động tại các thành phố lớn của Hàn Quốc hỗ trợ cả người lao động Hàn Quốc và người lao động nước ngoài trong các vụ việc tai nạn lao động. Nếu bạn đang ở khu vực Seoul, có thể tìm luật sư tai nạn lao động Seoul để được tư vấn cụ thể về hồ sơ và thời hạn của vụ việc.
Q. Nếu công ty đã đóng cửa hoặc phá sản, tôi còn được bồi thường không?
A. Trợ cấp bảo hiểm tai nạn lao động vẫn được chi trả bởi Cơ quan Phúc lợi Lao động - Bảo hiểm, không phụ thuộc vào tình trạng của công ty. Đối với phần bồi thường dân sự, việc thu hồi có thể khó khăn hơn nếu công ty không còn tài sản, nên cần đánh giá khả năng thi hành án trước khi khởi kiện.
Q. Mức trợ cấp tàn tật được tính như thế nào?
A. Mức trợ cấp tàn tật được tính dựa trên tỷ lệ mất khả năng lao động do giám định y khoa xác định và mức lương bình quân của người lao động trước khi xảy ra tai nạn. Nếu không đồng ý với kết quả giám định, người lao động có thể yêu cầu giám định lại hoặc khiếu nại xét lại quyết định.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제